| tên | Nhà máy trộn đất ổn định theo cách liên tục ở khu vực sân bay màu mỡ |
|---|---|
| Từ khóa | Nhà máy trộn đất ổn định ở khu vực sân bay màu mỡ |
| Loại máy | BĂNG TẢI |
| Ngành công nghiệp áp dụng | cửa hàng vật liệu xây dựng, nhà máy sản xuất, bán lẻ, công trình xây dựng, năng lượng & khai thá |
| loại điện | Điện |
| tên | Nhà máy trộn đất ổn định xả ngược 50m3/H |
|---|---|
| Từ khóa | Nhà máy trộn đất ổn định xả ngược |
| Loại máy | BĂNG TẢI |
| Ngành công nghiệp áp dụng | cửa hàng vật liệu xây dựng, nhà máy sản xuất, bán lẻ, công trình xây dựng, năng lượng & khai thá |
| loại điện | Điện |
| tên | Nhà máy trộn đất ổn định liên tục di động Hệ thống điều khiển hoàn toàn tự động |
|---|---|
| Từ khóa | Nhà máy trộn đất ổn định liên tục di động |
| Loại máy | BĂNG TẢI |
| Ngành công nghiệp áp dụng | cửa hàng vật liệu xây dựng, nhà máy sản xuất, bán lẻ, công trình xây dựng, năng lượng & khai thá |
| loại điện | Điện |
| tên sản phẩm | Nhà máy trộn đất di động |
|---|---|
| loại trộn | di động |
| tỷ lệ đầu ra | 300t/giờ 400t/giờ 500t/giờ 600t/giờ |
| tốc độ trộn | Cao |
| Phương pháp điều khiển | tự động hóa |
| tên sản phẩm | Nhà máy trộn đất di động |
|---|---|
| tỷ lệ đầu ra | 300t/giờ 400t/giờ 500t/giờ 600t/giờ |
| Phương pháp đo lường | Đo lường máy tính |
| Phương pháp điều khiển | tự động hóa |
| Tổng công suất | 90KW 100KW 130KW 140KW |
| tên sản phẩm | Nhà máy trộn đất ổn định |
|---|---|
| Độ chính xác của cân phụ gia | ±1% |
| Độ chính xác cân tổng hợp | ±2% |
| sức mạnh trộn | ≥110KW |
| Xả chiều cao | ≤3,8m |
| Độ chính xác cân nước | ±1% |
|---|---|
| tên sản phẩm | Nhà máy trộn đất ổn định |
| sức mạnh trộn | ≥110KW |
| Độ chính xác cân tổng hợp | ±2% |
| Tổng công suất | ≤200Kw |
| tên sản phẩm | Nhà máy trộn xi măng đất |
|---|---|
| Phạm vi cân nước | 200-600kg |
| công suất máy trộn | 2×37kw |
| Xả chiều cao | 3,8m |
| Vôn | 380V/50hz/3 pha |
| Tổng công suất | Nhà máy trộn nhựa đường cố định |
|---|---|
| Dung tích | 120 tấn/giờ 160 tấn/giờ |
| Tính năng | Độ chính xác cao |
| Ứng dụng | xây dựng đường đô thị |
| Hệ thống điều khiển | Thủ công/ Bán tự động/ Hoàn toàn tự động |
| tên sản phẩm | Nhà máy trộn đất di động |
|---|---|
| tỷ lệ đầu ra | 300t/giờ 400t/giờ 500t/giờ 600t/giờ |
| Phương pháp đo lường | Đo lường máy tính |
| Phương pháp điều khiển | tự động hóa |
| Tổng công suất | 90KW 100KW 130KW 140KW |